VIETNAMESE
trân
trân quý
ENGLISH
cherish
/ˈtʃɛrɪʃ/
treasure
“Trân” là quý trọng, coi là giá trị lớn.
Ví dụ
1.
Cô ấy trân những kỷ niệm thời thơ ấu.
She cherishes the memories of her childhood.
2.
Anh ấy trân quý gia đình sâu sắc.
He cherishes his family deeply.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Cherish nhé!
Treasure – Quý trọng, giữ gìn điều gì đó có giá trị
Phân biệt:
Treasure nhấn mạnh đến việc giữ gìn vật chất hoặc kỷ niệm đáng giá, trong khi Cherish tập trung vào cảm xúc yêu thương.
Ví dụ:
She treasures the necklace her grandmother gave her.
(Cô ấy trân quý chiếc vòng cổ mà bà cô đã tặng.)
Value – Đánh giá cao, trân trọng
Phân biệt:
Value mang tính lý trí và nói về mức độ quan trọng, còn Cherish thiên về tình cảm.
Ví dụ:
I value your advice very much.
(Tôi rất trân trọng lời khuyên của bạn.)
Adore – Yêu quý, ngưỡng mộ mạnh mẽ
Phân biệt:
Adore thường được dùng để diễn tả cảm xúc yêu thích hoặc ngưỡng mộ sâu sắc, còn Cherish không nhất thiết phải mạnh mẽ đến vậy.
Ví dụ:
She adores her pet dog.
(Cô ấy rất yêu chú chó của mình.)
Revere – Tôn kính, kính trọng
Phân biệt:
Revere thường liên quan đến sự tôn kính, kính trọng cao độ, khác với Cherish, mang ý nghĩa gần gũi và ấm áp hơn.
Ví dụ:
The villagers revere their leader for his wisdom.
(Người dân trong làng rất tôn kính lãnh đạo của họ vì sự thông thái.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết