VIETNAMESE
tách biệt
cô lập, riêng biệt
ENGLISH
Isolated
/ˈaɪsəleɪtɪd/
Secluded, detached
Tách biệt là trạng thái cách ly hoặc độc lập, không liên quan đến phần khác.
Ví dụ
1.
Ngôi nhà nằm ở khu vực tách biệt.
The house is located in an isolated area.
2.
Những ngôi làng tách biệt thường thiếu tiện nghi cơ bản.
Isolated villages often lack basic amenities.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Isolated nhé!
Secluded – Hẻo lánh
Phân biệt:
Secluded nói về sự tách biệt với môi trường xung quanh, thường mang nghĩa tích cực.
Ví dụ:
They stayed in a secluded cabin by the lake.
(Họ ở trong một căn nhà gỗ hẻo lánh bên hồ.)
Remote – Xa xôi
Phân biệt:
Remote nhấn mạnh vào khoảng cách địa lý, cách xa khu vực đông dân cư.
Ví dụ:
The village is located in a remote mountainous area.
(Làng nằm ở khu vực núi xa xôi.)
Alone – Một mình
Phân biệt:
Alone chỉ trạng thái tách biệt về mặt cá nhân hoặc không có ai bên cạnh.
Ví dụ:
He felt alone in the big city.
(Anh ấy cảm thấy cô đơn trong thành phố lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết