VIETNAMESE

Gai mắt

chướng mắt, khó chịu

word

ENGLISH

Eyesore

  
NOUN

/ˈaɪsɔːr/

unattractive sight

Gai mắt là thứ gây khó chịu hoặc không vừa mắt khi nhìn thấy.

Ví dụ

1.

Hàng rào bị hỏng là một thứ gai mắt trong sân.

The broken fence is an eyesore in the yard.

2.

Hình vẽ graffiti trên tường được xem là một thứ gai mắt.

The graffiti on the wall is considered an eyesore.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Eyesore nhé! check Blight – Điều khó chịu, phá hỏng Phân biệt: Blight thường chỉ một thứ làm hỏng hoặc làm xấu một cảnh quan, gần giống Eyesore. Ví dụ: The abandoned factory was a blight on the neighborhood. (Nhà máy bị bỏ hoang là một điều khó chịu trong khu vực.) check Disfigurement – Sự làm mất thẩm mỹ Phân biệt: Disfigurement nhấn mạnh trạng thái làm xấu đi hoặc làm mất thẩm mỹ, gần giống Eyesore. Ví dụ: The graffiti on the wall was a disfigurement to the historic site. (Hình vẽ bậy trên tường làm mất thẩm mỹ của khu di tích lịch sử.) check Obtrusion – Điều khó chịu Phân biệt: Obtrusion ám chỉ một vật hoặc điều gì đó gây khó chịu khi xuất hiện không đúng chỗ, gần giống Eyesore. Ví dụ: The billboard was an obtrusion in the scenic view. (Bảng quảng cáo là một điều khó chịu trong tầm nhìn tuyệt đẹp.) check Blemish – Khuyết điểm Phân biệt: Blemish thường dùng để chỉ một khuyết điểm nhỏ làm giảm đi vẻ đẹp, gần giống Eyesore. Ví dụ: The construction site was a blemish on the pristine landscape. (Công trường xây dựng là một khuyết điểm trên phong cảnh nguyên sơ.)