VIETNAMESE

đứt gãy

rạn nứt

word

ENGLISH

fractured

  
ADJ

/ˈfrækʧərd/

broken

“Đứt gãy” là trạng thái bị phá vỡ hoặc tách rời, thường là trong địa chất hoặc cấu trúc vật lý.

Ví dụ

1.

Mặt đất bị đứt gãy sau trận động đất.

The ground was fractured after the earthquake.

2.

Xương bị đứt gãy trong tai nạn.

The bone was fractured during the accident.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fractured nhé! check Broken – Bị gãy Phân biệt: Broken giống Fractured, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đơn giản hơn. Ví dụ: The bone was broken in two places. (Xương bị gãy ở hai chỗ.) check Cracked – Nứt Phân biệt: Cracked đồng nghĩa với Fractured, nhưng thường dùng để chỉ các vết nứt nhỏ. Ví dụ: The glass had a small crack after being dropped. (Chiếc kính có một vết nứt nhỏ sau khi bị rơi.) check Splintered – Bị vỡ vụn Phân biệt: Splintered tương tự Fractured, nhưng thường ám chỉ sự vỡ thành nhiều mảnh nhỏ. Ví dụ: The chair splintered under the heavy weight. (Chiếc ghế bị vỡ vụn dưới sức nặng lớn.) check Ruptured – Bị rách Phân biệt: Ruptured giống Fractured, nhưng thường dùng khi nói về mô mềm hoặc các vật thể linh hoạt. Ví dụ: The pipe ruptured due to high pressure. (Ống bị rách do áp lực cao.)