VIETNAMESE
gây cười
làm người khác cười
ENGLISH
cause laughter
/kɔːz ˈlæftər/
amuse
“Gây cười” là hành động tạo ra tiếng cười hoặc sự vui vẻ.
Ví dụ
1.
Những câu đùa của danh hài gây cười trong khán giả.
The comedian’s jokes caused laughter in the audience.
2.
Những trò hề của anh ấy luôn gây cười trong các buổi họp gia đình.
His antics always cause laughter at family gatherings.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause laughter nhé!
Make someone laugh – Làm ai đó cười
Phân biệt:
Make someone laugh là cách nói phổ biến, thường chỉ hành động gây cười trực tiếp.
Ví dụ:
His jokes always make everyone laugh.
(Những câu chuyện cười của anh ấy luôn làm mọi người cười.)
Evoke laughter – Gợi lên tiếng cười
Phân biệt:
Evoke laughter mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng để mô tả các tác phẩm hài kịch hoặc nghệ thuật.
Ví dụ:
The comedian’s performance evoked laughter from the audience.
(Phần trình diễn của danh hài đã gợi lên tiếng cười không ngớt từ khán giả.)
Bring humor – Mang lại sự hài hước
Phân biệt:
Bring humor không chỉ tạo ra tiếng cười mà còn làm nhẹ nhàng không khí trong tình huống.
Ví dụ:
His witty remarks always bring humor to serious discussions.
(Những nhận xét dí dỏm của anh ấy luôn mang lại sự hài hước cho các cuộc thảo luận nghiêm túc.)
Trigger laughter – Kích thích tiếng cười
Phân biệt:
Trigger laughter nhấn mạnh vào hành động hoặc lời nói gây ra tiếng cười tức thì.
Ví dụ:
Her unexpected comment triggered laughter among the group.
(Lời bình luận bất ngờ của cô ấy đã kích thích tiếng cười trong nhóm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết