VIETNAMESE

tráng kiện

khỏe mạnh, cường tráng

word

ENGLISH

robust

  
ADJ

/roʊˈbʌst/

sturdy

“Tráng kiện” là trạng thái cơ thể khỏe mạnh, cường tráng.

Ví dụ

1.

Anh ấy nổi tiếng với sức khỏe tráng kiện.

He is known for his robust health.

2.

Thể trạng tráng kiện giúp cô ấy hồi phục.

Her robust constitution helped her recover.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Robust nhé! check Strong – Mạnh mẽ, vững chắc Phân biệt: Strong là từ chung hơn để chỉ sức mạnh, trong khi Robust thường dùng để nói về sức khỏe hoặc hệ thống bền bỉ. Ví dụ: The bridge was built strong to withstand heavy loads. (Cây cầu được xây dựng chắc chắn để chịu được tải trọng lớn.) check Healthy – Khỏe mạnh Phân biệt: Healthy chỉ trạng thái sức khỏe tốt, gần gũi hơn Robust, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn. Ví dụ: She leads a healthy lifestyle with regular exercise. (Cô ấy sống một lối sống lành mạnh với việc tập thể dục đều đặn.) check Sturdy – Cứng cáp, chắc chắn Phân biệt: Sturdy tập trung vào sức bền và khả năng chống chịu, thường dùng cho vật thể hoặc con người. Ví dụ: The table is sturdy and built to last. (Chiếc bàn rất chắc chắn và được làm để sử dụng lâu dài.) check Vigorous – Mạnh mẽ, đầy năng lượng Phân biệt: Vigorous nhấn mạnh vào sự sống động và tràn đầy năng lượng, gần gũi với Robust nhưng mang sắc thái hành động. Ví dụ: He gave a vigorous speech that inspired everyone. (Anh ấy đã đưa ra một bài phát biểu mạnh mẽ truyền cảm hứng cho mọi người.)