VIETNAMESE
được kính trọng
tôn kính
ENGLISH
to be respected
/tuː biː rɪˈspɛktɪd/
admired
“Được kính trọng” là trạng thái được người khác tôn kính và ngưỡng mộ.
Ví dụ
1.
Anh ấy được kính trọng bởi đồng nghiệp.
He was to be respected by his colleagues.
2.
Giáo viên được kính trọng bởi tất cả học sinh.
The teacher was to be respected by all students.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Respected nhé!
To Be Admired – Được ngưỡng mộ
Phân biệt:
To Be Admired giống To Be Respected, nhưng thường nhấn mạnh vào sự ngưỡng mộ vì phẩm chất hoặc thành tựu.
Ví dụ:
She is admired for her dedication to education.
(Cô ấy được ngưỡng mộ vì sự cống hiến cho giáo dục.)
To Be Honored – Được vinh danh
Phân biệt:
To Be Honored đồng nghĩa với To Be Respected, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
He was honored for his contributions to the community.
(Anh ấy được vinh danh vì những đóng góp cho cộng đồng.)
To Be Esteemed – Được kính trọng
Phân biệt:
To Be Esteemed tương tự To Be Respected, nhưng thường dùng để chỉ sự tôn trọng cao quý.
Ví dụ:
The professor is highly esteemed by her students.
(Giáo sư được các sinh viên rất kính trọng.)
To Be Valued – Được coi trọng
Phân biệt:
To Be Valued giống To Be Respected, nhưng thường nhấn mạnh vào sự trân trọng đối với giá trị của người hoặc vật.
Ví dụ:
Employees feel valued when their efforts are recognized.
(Nhân viên cảm thấy được coi trọng khi nỗ lực của họ được công nhận.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết