VIETNAMESE
lỏng lẻo
rời rạc, lỏng
ENGLISH
Loose
/luːs/
Slack, unstable
Lỏng lẻo là trạng thái không chắc chắn hoặc không bền chặt.
Ví dụ
1.
Kết nối quá lỏng lẻo để giữ chặt.
The connection was too loose to hold securely.
2.
Tay cầm của anh ấy lỏng lẻo.
His grip on the handle was loose.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Loose nhé!
Slack – Lỏng lẻo
Phân biệt:
Slack giống Loose, nhưng thường dùng để miêu tả trạng thái thiếu căng thẳng hoặc không chặt.
Ví dụ:
The rope was slack and needed tightening.
(Dây thừng lỏng và cần được siết chặt.)
Baggy – Rộng thùng thình
Phân biệt:
Baggy đồng nghĩa với Loose, nhưng thường dùng để miêu tả quần áo rộng hơn mức cần thiết.
Ví dụ:
He wore baggy pants that were too large for him.
(Anh ấy mặc chiếc quần rộng thùng thình quá lớn so với anh ấy.)
Lax – Lỏng lẻo về quy tắc
Phân biệt:
Lax tương tự Loose, nhưng thường dùng để chỉ việc thiếu kỷ luật hoặc quy định không chặt chẽ.
Ví dụ:
The school’s lax policies led to a lack of discipline.
(Các chính sách lỏng lẻo của trường dẫn đến thiếu kỷ luật.)
Unsecured – Không được bảo đảm
Phân biệt:
Unsecured giống Loose, nhưng thường dùng để miêu tả các vật không được cố định hoặc bảo vệ.
Ví dụ:
The unsecured door swung open in the wind.
(Cánh cửa không được bảo đảm đã bật mở trong gió.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết