VIETNAMESE

được làm mờ

làm mờ

word

ENGLISH

to be blurred

  
ADJ

/tuː biː blɜːrd/

obscured

“Được làm mờ” là trạng thái bị giảm độ rõ ràng hoặc trở nên khó nhìn.

Ví dụ

1.

Bức ảnh đã được làm mờ vì lý do riêng tư.

The picture was to be blurred for privacy reasons.

2.

Phông nền được làm mờ trong bức ảnh.

The background was to be blurred in the image.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Blurred nhé! check To Be Obscured – Bị che khuất Phân biệt: To Be Obscured giống To Be Blurred, nhưng thường nhấn mạnh vào việc bị che bởi một vật hoặc yếu tố khác. Ví dụ: The mountain was obscured by thick fog. (Ngọn núi bị che khuất bởi lớp sương mù dày đặc.) check To Be Fuzzy – Bị nhòe Phân biệt: To Be Fuzzy đồng nghĩa với To Be Blurred, nhưng thường dùng để chỉ hình ảnh hoặc âm thanh thiếu rõ nét. Ví dụ: The photo came out fuzzy because the camera moved. (Bức ảnh bị nhòe vì máy ảnh bị rung.) check To Be Out of Focus – Bị mất tiêu cự Phân biệt: To Be Out of Focus tương tự To Be Blurred, nhưng nhấn mạnh vào tình trạng không rõ nét do lỗi tiêu cự. Ví dụ: The subject was out of focus in the shot. (Chủ thể bị mất tiêu cự trong bức ảnh.) check To Be Distorted – Bị méo mó Phân biệt: To Be Distorted giống To Be Blurred, nhưng thường ám chỉ sự thay đổi hình dạng hoặc âm thanh. Ví dụ: The voice was distorted due to a poor connection. (Giọng nói bị méo mó do kết nối kém.)