VIETNAMESE

tôn dáng

làm nổi bật dáng

word

ENGLISH

accentuate the figure

  
VERB

/ækˈsɛnʧuˌeɪt ðə ˈfɪgjər/

enhance shape

“Tôn dáng” là làm nổi bật hoặc làm cho hình dáng trở nên đẹp hơn.

Ví dụ

1.

Chiếc váy tôn dáng cô ấy đẹp rực rỡ.

The dress accentuated her figure beautifully.

2.

Anh ấy mặc bộ suit may đo để tôn dáng.

He wore a tailored suit to accentuate his figure.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của accentuate the figure nhé! check Enhance one’s shape – Tôn lên vóc dáng Phân biệt: Enhance one’s shape thường dùng để mô tả sự cải thiện về hình dáng cơ thể nhờ trang phục hoặc phong cách. Ví dụ: This dress enhances her shape beautifully. (Chiếc váy này tôn lên vóc dáng của cô ấy một cách tuyệt đẹp.) check Highlight one’s silhouette – Nhấn mạnh đường nét cơ thể Phân biệt: Highlight one’s silhouette tập trung vào việc làm nổi bật các đường nét cơ thể một cách tinh tế. Ví dụ: The tight-fitting gown highlights her silhouette perfectly. (Chiếc đầm ôm sát làm nổi bật đường nét cơ thể của cô ấy một cách hoàn hảo.) check Flatter the body – Làm nổi bật vóc dáng Phân biệt: Flatter the body nhấn mạnh việc làm cơ thể trông đẹp hơn hoặc hài hòa hơn qua cách lựa chọn trang phục. Ví dụ: This outfit flatters her body and brings out her confidence. (Bộ trang phục này làm nổi bật vóc dáng của cô ấy và tôn lên sự tự tin.) check Shape-enhancing – Tôn dáng Phân biệt: Shape-enhancing thường dùng để mô tả quần áo hoặc phụ kiện làm nổi bật hình dáng cơ thể. Ví dụ: These jeans are designed to be shape-enhancing. (Chiếc quần jean này được thiết kế để tôn dáng.)