VIETNAMESE

tồn tại mãi mãi

vĩnh cửu

word

ENGLISH

everlasting

  
ADJ

/ˌɛvərˈlæstɪŋ/

eternal

“Tồn tại mãi mãi” là tiếp tục hiện hữu mà không bị mất đi.

Ví dụ

1.

Tình yêu của họ tồn tại mãi mãi.

Their love is everlasting.

2.

Tình bạn của họ tồn tại mãi mãi.

Their friendship is everlasting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của everlasting nhé! check Eternal – Vĩnh cửu Phân biệt: Eternal mang tính trang trọng, thường liên quan đến các khái niệm tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: The eternal flame symbolizes hope and resilience. (Ngọn lửa vĩnh cửu tượng trưng cho hy vọng và sự kiên cường.) check Timeless – Không bao giờ lỗi thời Phân biệt: Timeless nhấn mạnh vào giá trị hoặc vẻ đẹp không bị ảnh hưởng bởi thời gian. Ví dụ: Her timeless beauty captivated audiences for decades. (Vẻ đẹp không bao giờ lỗi thời của cô ấy đã làm say đắm khán giả qua nhiều thập kỷ.) check Perpetual – Liên tục, không ngừng Phân biệt: Perpetual thường dùng để chỉ điều gì đó xảy ra liên tục hoặc mãi mãi mà không dừng lại. Ví dụ: The perpetual motion of the waves is mesmerizing. (Chuyển động liên tục của những con sóng thật mê hoặc.) check Immortal – Bất tử Phân biệt: Immortal thường liên quan đến con người, sinh vật hoặc ý tưởng không bao giờ chết. Ví dụ: The poet’s words made him immortal in literary history. (Những lời thơ đã làm ông trở nên bất tử trong lịch sử văn học.)