VIETNAMESE
trang hoàng
trang trí
ENGLISH
decorate
/ˈdɛkəˌreɪt/
adorn
“Trang hoàng” là hành động trang trí hoặc làm đẹp cho một không gian.
Ví dụ
1.
Họ trang hoàng ngôi nhà cho bữa tiệc.
They decorated the house for the party.
2.
Cô ấy thích trang hoàng bằng hoa tươi.
She loves to decorate with fresh flowers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Decorate nhé!
Adorn – Trang trí, làm đẹp thêm
Phân biệt:
Adorn mang tính trang trọng hơn Decorate và thường nói về việc làm đẹp thêm một vật hay không gian.
Ví dụ:
The hall was adorned with flowers and lights.
(Hội trường được trang trí bằng hoa và đèn.)
Beautify – Làm đẹp
Phân biệt:
Beautify nhấn mạnh quá trình làm đẹp, trong khi Decorate tập trung vào việc trang trí cụ thể.
Ví dụ:
The park was beautified with new benches and flowers.
(Công viên được làm đẹp với những chiếc ghế mới và hoa.)
Embellish – Thêm chi tiết trang trí
Phân biệt:
Embellish nhấn mạnh vào việc thêm chi tiết hoặc làm nổi bật, có thể mang nghĩa bóng.
Ví dụ:
She embellished her story with interesting details.
(Cô ấy thêm thắt câu chuyện của mình bằng những chi tiết thú vị.)
Furnish – Trang bị nội thất
Phân biệt:
Furnish tập trung vào việc thêm đồ nội thất hoặc các vật dụng cần thiết, khác với Decorate là làm đẹp tổng thể.
Ví dụ:
The apartment was furnished with modern furniture.
(Căn hộ được trang bị nội thất hiện đại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết