VIETNAMESE
được thực hiện bởi
thực hiện bởi
ENGLISH
to be carried out by
/tuː biː ˈkærid aʊt baɪ/
executed
“Được thực hiện bởi” là trạng thái hành động hoặc dự án được tiến hành bởi một cá nhân hoặc tổ chức.
Ví dụ
1.
Dự án được thực hiện bởi một đội ngũ lành nghề.
The project was to be carried out by a skilled team.
2.
Nhiệm vụ được thực hiện bởi các công nhân giàu kinh nghiệm.
The task was to be carried out by experienced workers.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Carried Out By nhé!
To Be Performed By – Được thực hiện bởi
Phân biệt:
To Be Performed By giống To Be Carried Out By, nhưng thường dùng khi nói về nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cụ thể.
Ví dụ:
The experiment was performed by a team of researchers.
(Thí nghiệm được thực hiện bởi một nhóm các nhà nghiên cứu.)
To Be Executed By – Được thực thi bởi
Phân biệt:
To Be Executed By đồng nghĩa với To Be Carried Out By, nhưng thường nhấn mạnh vào tính chính thức.
Ví dụ:
The plan was executed by the project manager.
(Kế hoạch được thực thi bởi quản lý dự án.)
To Be Implemented By – Được triển khai bởi
Phân biệt:
To Be Implemented By tương tự To Be Carried Out By, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh dài hạn hoặc quy mô lớn.
Ví dụ:
The policy was implemented by the local government.
(Chính sách được triển khai bởi chính quyền địa phương.)
To Be Conducted By – Được tổ chức bởi
Phân biệt:
To Be Conducted By giống To Be Carried Out By, nhưng thường dùng khi nói về các sự kiện hoặc hoạt động có tổ chức.
Ví dụ:
The survey was conducted by a professional agency.
(Cuộc khảo sát được tổ chức bởi một cơ quan chuyên nghiệp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết