VIETNAMESE

tổn hao thiệt hại

mất mát lớn

word

ENGLISH

significant loss

  
NOUN

/sɪɡˈnɪfɪkənt lɒs/

major damage

“Tổn hao thiệt hại” là tổn thất lớn về tài sản hoặc giá trị do các yếu tố bên ngoài.

Ví dụ

1.

Vụ cháy gây tổn hao thiệt hại lớn cho công ty.

The fire caused significant loss to the company.

2.

Thiên tai thường gây ra tổn hao thiệt hại lớn.

Natural disasters often result in significant loss.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của significant loss nhé! check Major setback – Tổn thất lớn Phân biệt: Major setback nhấn mạnh sự thất bại hoặc tổn thất cản trở tiến trình, không chỉ về tài chính. Ví dụ: The delay in the project was a major setback for the company. (Sự chậm trễ trong dự án là một tổn thất lớn đối với công ty.) check Severe damage – Thiệt hại nghiêm trọng Phân biệt: Severe damage tập trung vào mức độ nghiêm trọng của thiệt hại, thường về vật chất. Ví dụ: The hurricane caused severe damage to the coastal towns. (Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho các thị trấn ven biển.) check Heavy loss – Tổn thất nặng nề Phân biệt: Heavy loss thường dùng trong ngữ cảnh mô tả thiệt hại về tài sản hoặc con người. Ví dụ: The company suffered heavy losses due to the fire. (Công ty chịu tổn thất nặng nề do vụ cháy.) check Drastic reduction – Suy giảm đáng kể Phân biệt: Drastic reduction mô tả sự giảm sút lớn, không chỉ về tài chính mà còn về sản lượng hoặc nguồn lực. Ví dụ: The drastic reduction in sales impacted their revenue. (Sự giảm sút đáng kể trong doanh số ảnh hưởng đến doanh thu của họ.)