VIETNAMESE

tồn đọng

công việc chưa giải quyết

word

ENGLISH

backlog

  
NOUN

/ˈbæklɒɡ/

pending work

“Tồn đọng” là trạng thái chưa được xử lý hoặc giải quyết kịp thời.

Ví dụ

1.

Công ty đang xử lý tồn đọng công việc.

The company is working on clearing the backlog.

2.

Tồn đọng đơn hàng gây ra sự chậm trễ trong giao hàng.

The backlog of orders caused delays in delivery.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của backlog nhé! check Pending work – Công việc đang chờ xử lý Phân biệt: Pending work nhấn mạnh vào công việc còn tồn đọng và chưa được giải quyết kịp thời. Ví dụ: The team is struggling to complete the pending work before the deadline. (Đội đang cố gắng hoàn thành công việc tồn đọng trước hạn chót.) check Unfinished tasks – Nhiệm vụ chưa hoàn thành Phân biệt: Unfinished tasks tập trung vào các công việc hoặc nhiệm vụ còn dang dở. Ví dụ: She stayed late at the office to finish her unfinished tasks. (Cô ấy ở lại văn phòng muộn để hoàn thành các nhiệm vụ chưa hoàn thành.) check Outstanding issues – Vấn đề chưa giải quyết Phân biệt: Outstanding issues thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ các vấn đề đang chờ xử lý. Ví dụ: The manager addressed the outstanding issues during the meeting. (Quản lý đã giải quyết các vấn đề chưa xử lý trong buổi họp.) check Accumulated workload – Khối lượng công việc tích lũy Phân biệt: Accumulated workload nhấn mạnh vào số lượng công việc bị dồn lại qua thời gian. Ví dụ: The accumulated workload has become overwhelming for the team. (Khối lượng công việc tích lũy đã trở nên quá tải đối với đội.)