VIETNAMESE

toại nguyện

hài lòng

word

ENGLISH

fulfilled

  
ADJ

/fʊlˈfɪld/

satisfied

“Toại nguyện” là trạng thái hài lòng hoặc đạt được điều mình mong muốn.

Ví dụ

1.

Cô ấy cảm thấy toại nguyện sau khi đạt được mục tiêu.

She felt fulfilled after achieving her goals.

2.

Những giấc mơ toại nguyện mang lại niềm vui cho cuộc sống anh ấy.

The fulfilled dreams brought joy to his life.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của fulfilled nhé! check Satisfied – Hài lòng Phân biệt: Satisfied mang ý nghĩa chung về sự hài lòng khi đạt được điều gì đó, không sâu sắc bằng fulfilled. Ví dụ: He was satisfied with his exam results. (Anh ấy hài lòng với kết quả thi của mình.) check Content – Mãn nguyện Phân biệt: Content thường dùng để chỉ trạng thái mãn nguyện, không cần thêm điều gì khác. Ví dụ: She felt content with her simple life. (Cô ấy cảm thấy mãn nguyện với cuộc sống đơn giản của mình.) check Accomplished – Hoàn thành, thành công Phân biệt: Accomplished tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu. Ví dụ: The accomplished writer received numerous awards for her work. (Nhà văn thành công đã nhận được nhiều giải thưởng cho tác phẩm của mình.) check Gratified – Hài lòng, thỏa mãn Phân biệt: Gratified nhấn mạnh vào cảm giác hài lòng khi nhận được sự công nhận hoặc khen thưởng. Ví dụ: He was gratified by the positive feedback on his project. (Anh ấy hài lòng với những phản hồi tích cực về dự án của mình.)