VIETNAMESE

được nói là

được cho là

word

ENGLISH

to be said to be

  
VERB

/tuː biː sɛd tuː biː/

reported

“Được nói là” là trạng thái được mô tả hoặc được cho là theo cách nào đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy được nói là một thiên tài.

He was to be said to be a genius.

2.

Nơi này được nói là bị ma ám.

The place was to be said to be haunted.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Said to Be nhé! check To Be Alleged To Be – Được cho là Phân biệt: To Be Alleged To Be giống To Be Said to Be, nhưng thường mang ý nghĩa suy đoán chưa có bằng chứng. Ví dụ: The suspect is alleged to be involved in the robbery. (Nghi phạm được cho là có liên quan đến vụ cướp.) check To Be Believed To Be – Được tin là Phân biệt: To Be Believed To Be đồng nghĩa với To Be Said to Be, nhưng thường nhấn mạnh vào niềm tin hoặc sự giả định. Ví dụ: The structure is believed to be over 500 years old. (Cấu trúc này được tin là đã hơn 500 năm tuổi.) check To Be Described As – Được miêu tả là Phân biệt: To Be Described As tương tự To Be Said to Be, nhưng thường dùng để mô tả cách một người hoặc vật được trình bày. Ví dụ: The project is described as a milestone in innovation. (Dự án này được miêu tả như một cột mốc đổi mới.) check To Be Reported As – Được báo cáo là Phân biệt: To Be Reported As giống To Be Said to Be, nhưng thường mang tính chất chính thức hơn. Ví dụ: The event is reported as one of the biggest successes of the year. (Sự kiện được báo cáo là một trong những thành công lớn nhất của năm.)