VIETNAMESE

trái với lý lẽ thông thường

ngược lý lẽ

word

ENGLISH

against common sense

  
PHRASE

/əˈɡɛnst ˈkɒmən sɛns/

irrational

“Trái với lý lẽ thông thường” là đi ngược lại với những gì được coi là hợp lý.

Ví dụ

1.

Hành vi của anh ấy trái với lý lẽ thông thường.

His behavior was against common sense.

2.

Quyết định này dường như trái với lý lẽ thông thường.

The decision seems against common sense.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của against common sense nhé! check Illogical – Phi lý Phân biệt: Illogical chỉ hành động hoặc suy nghĩ không tuân theo logic thông thường. Ví dụ: It’s illogical to argue against proven facts. (Thật phi lý khi tranh luận chống lại những sự thật đã được chứng minh.) check Unreasonable – Vô lý Phân biệt: Unreasonable tập trung vào sự không hợp lý, thiếu cân nhắc hoặc không thể chấp nhận. Ví dụ: The manager’s demands were completely unreasonable. (Những yêu cầu của người quản lý hoàn toàn vô lý.) check Absurd – Ngớ ngẩn, lố bịch Phân biệt: Absurd thường mang sắc thái mạnh hơn, ám chỉ điều gì đó kỳ quặc hoặc không thể tin được. Ví dụ: The idea of building a house underwater seems absurd. (Ý tưởng xây nhà dưới nước có vẻ lố bịch.) check Preposterous – Vô lý đến mức khó tin Phân biệt: Preposterous nhấn mạnh vào sự phi lý đến mức không thể chấp nhận được. Ví dụ: His preposterous claim was immediately dismissed. (Lời khẳng định vô lý của anh ta lập tức bị bác bỏ.)