VIETNAMESE
được chăng hay chớ
ENGLISH
hit or miss
/hɪt ɔː mɪs/
“Được chăng hay chớ” là làm việc không có mục tiêu hoặc sự nghiêm túc, không chắc chắn.
Ví dụ
1.
Nỗ lực của anh ấy để sửa vấn đề được chăng hay chớ.
His efforts to fix the problem were hit or miss.
2.
Chất lượng dịch vụ của họ được chăng hay chớ.
The quality of their service is hit or miss.
Ghi chú
Được chăng hay chớ là thành ngữ nói về việc làm mà không có mục tiêu hoặc sự nghiêm túc, không chắc chắn. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ khác về sự thiếu tổ chức hoặc không chắc chắn này nhé!
By the seat of one’s pants – Làm việc một cách tùy tiện, không có kế hoạch
Ví dụ:
He managed the event by the seat of his pants, and it surprisingly went well.
(Anh ấy tổ chức sự kiện một cách tùy tiện, nhưng điều ngạc nhiên là nó diễn ra suôn sẻ.)
Winging it – Làm một cách ngẫu hứng, không chuẩn bị trước
Ví dụ:
I didn’t prepare for the presentation, so I’m just winging it.
(Tôi không chuẩn bị cho buổi thuyết trình, nên tôi chỉ đang làm ngẫu hứng thôi.)
Play it by ear – Ứng biến tùy tình huống
Ví dụ:
We didn’t make any reservations, so we’ll just play it by ear.
(Chúng tôi không đặt trước, vì vậy sẽ ứng biến tùy tình huống.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết