VIETNAMESE

tốn

hao tổn

word

ENGLISH

consume

  
VERB

/kənˈsjuːm/

use up

“Tốn” là trạng thái tiêu hao tài nguyên, thời gian hoặc năng lượng.

Ví dụ

1.

Chiếc xe mới tốn ít nhiên liệu hơn chiếc cũ.

The new car consumes less fuel than the old one.

2.

Dự án đã tiêu tốn rất nhiều tài nguyên.

The project consumed a lot of resources.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của consume nhé! check Expend – Tiêu hao, sử dụng Phân biệt: Expend thường dùng trong ngữ cảnh tiêu hao nguồn lực, như thời gian hoặc năng lượng. Ví dụ: He expended a lot of effort on the project. (Anh ấy đã tiêu hao rất nhiều nỗ lực cho dự án này.) check Devour – Ngốn, ăn ngấu nghiến Phân biệt: Devour thường mô tả sự tiêu thụ nhanh và mạnh, đặc biệt là thức ăn. Ví dụ: He devoured the entire pizza in minutes. (Anh ấy ăn ngấu nghiến cả chiếc pizza chỉ trong vài phút.) check Utilize – Sử dụng Phân biệt: Utilize nhấn mạnh vào việc sử dụng hiệu quả một nguồn lực hoặc công cụ. Ví dụ: The team utilized all available resources to complete the task. (Đội đã sử dụng mọi nguồn lực sẵn có để hoàn thành nhiệm vụ.) check Exhaust – Làm cạn kiệt Phân biệt: Exhaust ám chỉ việc sử dụng hết nguồn tài nguyên hoặc năng lượng. Ví dụ: The car quickly exhausted its fuel supply. (Chiếc xe nhanh chóng làm cạn kiệt nguồn nhiên liệu.)