VIETNAMESE

trần trụi

không che đậy, rõ ràng

word

ENGLISH

bare

  
ADJ

/bɛr/

raw

“Trần trụi” là trạng thái không che đậy, thể hiện sự thật trần trụi hoặc không trang trí.

Ví dụ

1.

Sự thật được trình bày một cách trần trụi.

The truth was presented in a bare manner.

2.

Cây đứng trần trụi không có lá vào mùa đông.

The tree stood bare without leaves in winter.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bare nhé! check Naked – Trần truồng, không che đậy Phân biệt: Naked chỉ trạng thái không mặc quần áo, trong khi Bare có thể dùng để chỉ cả bề mặt không che đậy. Ví dụ: He walked barefoot on the bare ground. (Anh ấy đi chân trần trên mặt đất trống.) check Exposed – Lộ ra, không được bảo vệ Phân biệt: Exposed tập trung vào sự dễ bị tổn thương hoặc bị lộ, trong khi Bare mang nghĩa trung lập hơn. Ví dụ: The house was exposed to strong winds. (Ngôi nhà bị phơi ra trước những cơn gió mạnh.) check Uncovered – Không được che đậy Phân biệt: Uncovered nhấn mạnh đến việc thiếu lớp phủ, giống Bare nhưng thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn. Ví dụ: The table was uncovered, showing its scratched surface. (Chiếc bàn không được che, để lộ bề mặt bị xước.) check Raw – Thô, chưa qua chế biến hoặc xử lý Phân biệt: Raw chỉ sự tự nhiên, chưa được xử lý, trong khi Bare thường chỉ trạng thái trống không. Ví dụ: The raw wood felt rough compared to the polished one. (Gỗ thô cảm giác ráp hơn so với gỗ đã đánh bóng.)