VIETNAMESE
thành công rực rỡ
đại thắng, vang dội
ENGLISH
Remarkable success
/rɪˈmɑːkəbl ˈsʌkses/
Outstanding achievement
Thành công rực rỡ là đạt được kết quả vượt xa mong đợi.
Ví dụ
1.
Sự kiện đã thành công rực rỡ.
The event was a remarkable success.
2.
Anh ấy đạt được thành công rực rỡ trong học tập.
He achieved remarkable success in his studies.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Remarkable success nhé!
Outstanding achievement – Thành tựu nổi bật
Phân biệt:
Outstanding achievement giống Remarkable success, nhưng thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc chuyên môn.
Ví dụ:
Her outstanding achievement in academics earned her a scholarship.
(Thành tựu nổi bật trong học tập đã mang lại cho cô ấy học bổng.)
Exceptional result – Kết quả xuất sắc
Phân biệt:
Exceptional result tương tự Remarkable success, nhưng nhấn mạnh vào kết quả vượt trội so với kỳ vọng.
Ví dụ:
The team delivered exceptional results under tight deadlines.
(Đội đã đạt được kết quả xuất sắc trong thời hạn gấp rút.)
Spectacular victory – Chiến thắng ngoạn mục
Phân biệt:
Spectacular victory đồng nghĩa với Remarkable success, nhưng thường dùng trong thể thao hoặc cạnh tranh.
Ví dụ:
Their spectacular victory in the finals amazed everyone.
(Chiến thắng ngoạn mục của họ trong trận chung kết đã làm mọi người kinh ngạc.)
Unprecedented success – Thành công chưa từng có
Phân biệt:
Unprecedented success tương tự Remarkable success, nhưng nhấn mạnh vào tính độc đáo và không có tiền lệ.
Ví dụ:
The company achieved unprecedented success in its first year.
(Công ty đạt được thành công chưa từng có trong năm đầu tiên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết