VIETNAMESE
trầm
sâu lắng, tĩnh
ENGLISH
profound
/prəˈfaʊnd/
deep
“Trầm” là sự tĩnh lặng, thường biểu hiện sự sâu sắc hoặc buồn bã.
Ví dụ
1.
Lời nói của anh ấy mang ý nghĩa trầm sâu sắc.
His words carried a profound meaning.
2.
Không khí trong phòng rất trầm lặng.
The atmosphere in the room was profound.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của profound nhé!
Deep – Sâu sắc
Phân biệt:
Deep là từ thông dụng hơn, dùng để mô tả ý nghĩa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ:
Her words left a deep impact on the audience.
(Những lời nói của cô ấy để lại một ảnh hưởng sâu sắc đối với khán giả.)
Meaningful – Đầy ý nghĩa
Phân biệt:
Meaningful thường dùng để chỉ điều gì đó có giá trị hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Ví dụ:
Their conversation was short but meaningful.
(Cuộc trò chuyện của họ ngắn nhưng đầy ý nghĩa.)
Insightful – Sâu sắc, thấu hiểu
Phân biệt:
Insightful nhấn mạnh vào khả năng hiểu sâu vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ:
The book provides an insightful analysis of human behavior.
(Cuốn sách cung cấp một phân tích sâu sắc về hành vi con người.)
Thoughtful – Suy tư, sâu lắng
Phân biệt:
Thoughtful mô tả sự cẩn thận, chu đáo, hoặc suy nghĩ sâu sắc.
Ví dụ:
His thoughtful gestures always make her smile.
(Những cử chỉ chu đáo của anh ấy luôn làm cô ấy mỉm cười.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết