VIETNAMESE

được phủ men

phủ men

word

ENGLISH

to be glazed

  
ADJ

/tuː biː ɡleɪzd/

coated

“Được phủ men” là trạng thái được bao phủ bởi một lớp men bóng.

Ví dụ

1.

Đồ gốm được phủ men để có độ bóng.

The pottery was to be glazed for a shiny finish.

2.

Những viên gạch được phủ men với bề mặt trơn tru.

The tiles were to be glazed with a smooth surface.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Glazed nhé! check To Be Coated – Được phủ Phân biệt: To Be Coated giống To Be Glazed, nhưng thường mang ý nghĩa tổng quát hơn, chỉ việc được bao phủ bởi bất kỳ lớp nào. Ví dụ: The cake was coated with chocolate frosting. (Chiếc bánh được phủ một lớp sô cô la.) check To Be Lacquered – Được phủ sơn bóng Phân biệt: To Be Lacquered đồng nghĩa với To Be Glazed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh đồ gỗ hoặc vật dụng thủ công. Ví dụ: The table was lacquered to give it a shiny finish. (Chiếc bàn được phủ sơn bóng để tạo độ sáng bóng.) check To Be Polished – Được đánh bóng Phân biệt: To Be Polished tương tự To Be Glazed, nhưng nhấn mạnh vào sự mịn màng và sáng bóng đạt được qua đánh bóng. Ví dụ: The marble floor was polished to perfection. (Sàn đá cẩm thạch được đánh bóng hoàn hảo.) check To Be Varnished – Được phủ véc ni Phân biệt: To Be Varnished giống To Be Glazed, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ và làm đẹp bề mặt gỗ. Ví dụ: The wooden furniture was varnished to protect it from moisture. (Đồ nội thất gỗ được phủ véc ni để bảo vệ khỏi ẩm ướt.)