VIETNAMESE
tràn ngập khắp
lan tỏa, phủ đầy
ENGLISH
widespread
/ˈwaɪdˌsprɛd/
pervasive
“Tràn ngập khắp” là lan tỏa đến mọi nơi, phủ đầy không gian.
Ví dụ
1.
Tin tức tràn ngập khắp mọi nơi.
The news spread in a widespread manner.
2.
Dự án nhận được sự ủng hộ tràn ngập khắp nơi.
There was widespread support for the project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Widespread nhé!
Prevalent – Phổ biến, thịnh hành
Phân biệt:
Prevalent thường chỉ sự phổ biến ở một khu vực hoặc nhóm cụ thể, trong khi Widespread mang tính bao quát hơn.
Ví dụ:
This disease is prevalent in rural areas.
(Căn bệnh này phổ biến ở các khu vực nông thôn.)
Extensive – Rộng rãi, bao phủ nhiều lĩnh vực
Phân biệt:
Extensive tập trung vào mức độ rộng lớn hoặc bao phủ, trong khi Widespread nhấn mạnh sự phân tán khắp nơi.
Ví dụ:
The damage caused by the hurricane was extensive.
(Thiệt hại do cơn bão gây ra rất lớn.)
Pervasive – Lan tỏa khắp nơi, thường không mong muốn
Phân biệt:
Pervasive ám chỉ một điều gì đó hiện diện khắp nơi và khó kiểm soát, khác với sự trung tính của Widespread.
Ví dụ:
The corruption in the system is pervasive.
(Tham nhũng trong hệ thống lan rộng khắp nơi.)
Common – Phổ biến, thường gặp
Phân biệt:
Common mang tính phổ biến đơn giản, không nhấn mạnh mức độ hoặc phạm vi như Widespread.
Ví dụ:
It’s common to see students using smartphones in class.
(Việc học sinh sử dụng điện thoại thông minh trong lớp là điều phổ biến.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết