VIETNAMESE
trác tuyệt
xuất sắc
ENGLISH
outstanding
/ˌaʊtˈstændɪŋ/
exceptional
“Trác tuyệt” là cực kỳ xuất sắc, không có gì sánh bằng.
Ví dụ
1.
Màn trình diễn trác tuyệt của cô ấy đã giành giải thưởng.
Her outstanding performance won her the award.
2.
Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng trác tuyệt trong âm nhạc.
He is known for his outstanding skills in music.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của outstanding nhé!
Exceptional – Đặc biệt, nổi bật
Phân biệt:
Exceptional thường dùng để chỉ sự vượt trội so với mức bình thường.
Ví dụ:
Her exceptional talent in music was recognized early.
(Tài năng âm nhạc xuất chúng của cô ấy được công nhận từ sớm.)
Remarkable – Đáng chú ý
Phân biệt:
Remarkable nhấn mạnh vào điều gì đó nổi bật và đáng nhớ.
Ví dụ:
His remarkable achievements were celebrated worldwide.
(Những thành tựu đáng chú ý của anh ấy được tôn vinh trên toàn thế giới.)
Extraordinary – Phi thường
Phân biệt:
Extraordinary thường ám chỉ điều gì đó không chỉ xuất sắc mà còn hiếm gặp.
Ví dụ:
She has an extraordinary ability to solve complex problems.
(Cô ấy có khả năng phi thường trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Superb – Tuyệt vời
Phân biệt:
Superb nhấn mạnh vào chất lượng cao hoặc sự xuất sắc.
Ví dụ:
The performance was absolutely superb.
(Màn trình diễn thật sự tuyệt vời.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết