VIETNAMESE

món ăn yêu thích

món khoái khẩu, món tủ

word

ENGLISH

Favorite Dish

  
NOUN

/ˈfeɪvərɪt dɪʃ/

Preferred food, signature dish

Món ăn yêu thích là món ăn mà ai đó yêu thích nhất.

Ví dụ

1.

Pizza là món ăn yêu thích của tôi cho bữa tối.

Pizza is my favorite dish for dinner.

2.

Món ăn yêu thích của cô ấy là lasagna tự làm.

Her favorite dish is homemade lasagna.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Favorite Dish nhé! check Signature Dish – Món ăn đặc trưng Phân biệt: Signature Dish giống Favorite Dish, nhưng thường chỉ món ăn đặc trưng của đầu bếp hoặc nhà hàng. Ví dụ: The chef’s signature dish is a must-try at this restaurant. (Món ăn đặc trưng của đầu bếp là thứ phải thử ở nhà hàng này.) check Most-loved Meal – Bữa ăn được yêu thích nhất Phân biệt: Most-loved Meal đồng nghĩa với Favorite Dish, nhưng nhấn mạnh tình cảm dành cho món ăn. Ví dụ: Her most-loved meal is spaghetti with meatballs. (Bữa ăn được yêu thích nhất của cô ấy là mỳ Ý với thịt viên.) check Go-to Dish – Món ăn yêu thích thường xuyên Phân biệt: Go-to Dish tương tự Favorite Dish, nhưng thường chỉ món ăn được chọn mỗi khi không biết ăn gì. Ví dụ: My go-to dish is fried rice because it’s quick and easy. (Món ăn yêu thích của tôi là cơm chiên vì nó nhanh và dễ làm.) check Specialty Dish – Món ăn đặc sản Phân biệt: Specialty Dish giống Favorite Dish, nhưng thường gắn liền với một khu vực hoặc phong cách nấu ăn. Ví dụ: The specialty dish of this region is grilled fish. (Món ăn đặc sản của khu vực này là cá nướng.)