VIETNAMESE

đày đọa

hành hạ, áp bức

word

ENGLISH

Torment

  
VERB

/ˈtɔːmɛnt/

Torture, persecute

Đày đọa là hành động làm cho ai đó phải chịu đau khổ hoặc áp lực lớn.

Ví dụ

1.

Kẻ phản diện đày đọa anh hùng với những thử thách không hồi kết.

The villain tormented the hero with endless challenges.

2.

Những tù nhân bị đày đọa bởi điều kiện khắc nghiệt.

The prisoners were tormented by harsh conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Torment nhé! check Torture – Tra tấn Phân biệt: Torture giống Torment, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hành động gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần. Ví dụ: The prisoner endured years of torture. (Người tù chịu đựng nhiều năm bị tra tấn.) check Agonize – Đau đớn Phân biệt: Agonize đồng nghĩa với Torment, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái đau khổ kéo dài về tinh thần. Ví dụ: She agonized over the decision for weeks. (Cô ấy đau khổ vì quyết định này trong nhiều tuần.) check Afflict – Làm khổ sở Phân biệt: Afflict tương tự Torment, nhưng thường chỉ trạng thái bị làm khổ bởi một căn bệnh hoặc tình huống. Ví dụ: The disease afflicted millions of people worldwide. (Căn bệnh đã làm khổ hàng triệu người trên toàn thế giới.) check Harass – Quấy rối Phân biệt: Harass giống Torment, nhưng nhấn mạnh vào hành động gây phiền toái hoặc áp lực liên tục. Ví dụ: The victim was harassed by relentless phone calls. (Nạn nhân bị quấy rối bởi những cuộc gọi không ngừng.)