VIETNAMESE

ghê ghê

hơi khó chịu

word

ENGLISH

slightly unsettling

  
ADJ

/ˈslaɪtli ˌʌnˈsɛtlɪŋ/

mildly disturbing

“Ghê ghê” là trạng thái khó chịu hoặc không vừa mắt nhưng ở mức độ nhẹ hơn.

Ví dụ

1.

Kết cấu của món ăn có cảm giác ghê ghê.

The texture of the dish was slightly unsettling.

2.

Tiếng từ máy móc có cảm giác ghê ghê.

The sound from the machine was slightly unsettling.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của slightly unsettling nhé! check Off-putting – Khó chịu, không hấp dẫn Phân biệt: Off-putting thường ám chỉ điều gì đó khiến người khác khó chịu hoặc không thoải mái nhẹ nhàng. Ví dụ: The strange smell in the room was slightly off-putting. (Mùi lạ trong phòng khiến người ta hơi khó chịu.) check Disconcerting – Gây bối rối, không thoải mái Phân biệt: Disconcerting mô tả điều gì đó làm người khác cảm thấy không thoải mái hoặc mất tự tin. Ví dụ: His disconcerting behavior made the guests uneasy. (Hành vi khó chịu của anh ấy khiến các vị khách không thoải mái.) check Mildly disturbing – Hơi khó chịu Phân biệt: Mildly disturbing là cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn, chỉ sự khó chịu nhỏ. Ví dụ: The photo was mildly disturbing due to its unusual colors. (Bức ảnh hơi khó chịu vì màu sắc kỳ lạ của nó.) check Unnerving – Làm mất bình tĩnh Phân biệt: Unnerving nhấn mạnh cảm giác lo lắng hoặc bất an, không mạnh mẽ như disturbing. Ví dụ: The silence in the dark hallway was unnerving. (Sự im lặng trong hành lang tối làm tôi mất bình tĩnh.)