VIETNAMESE
đứng thứ 3
ENGLISH
third
/θɜːrd/
“Đứng thứ 3” là vị trí xếp hạng sau vị trí thứ hai.
Ví dụ
1.
Anh ấy đứng thứ 3 trong cuộc đua marathon.
He came in third in the marathon.
2.
Học sinh đó đứng thứ 3 trong lớp.
The student ranked third in her class.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Third nhé!
Tertiary – Thứ ba (trang trọng)
Phân biệt:
Tertiary giống Third, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.
Ví dụ:
Tertiary education follows secondary school.
(Giáo dục đại học đi sau trung học phổ thông.)
Bronze Position – Vị trí huy chương đồng
Phân biệt:
Bronze Position đồng nghĩa với Third, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
Ví dụ:
She earned the bronze position in the swimming competition.
(Cô ấy giành vị trí huy chương đồng trong cuộc thi bơi lội.)
Third in Rank – Xếp thứ ba
Phân biệt:
Third in Rank tương tự Third, nhưng thường nhấn mạnh thứ hạng trong một hệ thống phân cấp.
Ví dụ:
He is third in rank within the organization.
(Anh ấy đứng thứ ba trong tổ chức.)
Third Place – Hạng ba
Phân biệt:
Third Place giống Third, nhưng thường dùng trong các cuộc thi hoặc sự kiện.
Ví dụ:
The team secured third place in the tournament.
(Đội đã đạt hạng ba trong giải đấu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết