VIETNAMESE

tốt tươi

tươi tốt

word

ENGLISH

flourishing

  
ADJ

/ˈflʌrɪʃɪŋ/

thriving

“Tốt tươi” là tươi đẹp, có sức sống mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Khu vườn tốt tươi với đầy hoa.

The garden is flourishing with flowers.

2.

Cây trông rất tốt tươi sau cơn mưa.

The tree looks flourishing after the rain.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flourishing nhé! check Thriving – Phát triển mạnh mẽ Phân biệt: Thriving giống Flourishing, nhưng thường nhấn mạnh vào sự phát triển vượt bậc trong môi trường thuận lợi. Ví dụ: The startup is thriving in the competitive market. (Công ty khởi nghiệp đang phát triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh.) check Blooming – Nở rộ Phân biệt: Blooming đồng nghĩa với Flourishing, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc cảm xúc tích cực. Ví dụ: The garden is blooming with colorful flowers. (Khu vườn đang nở rộ với những bông hoa rực rỡ.) check Prospering – Thịnh vượng Phân biệt: Prospering tương tự Flourishing, nhưng thường nhấn mạnh vào sự thành công trong tài chính hoặc kinh tế. Ví dụ: The region is prospering due to increased tourism. (Khu vực này đang thịnh vượng nhờ du lịch tăng trưởng.) check Blossoming – Trổ hoa Phân biệt: Blossoming giống Flourishing, nhưng thường dùng khi nói về sự phát triển tiềm năng hoặc ban đầu. Ví dụ: Her career is blossoming after the recent promotion. (Sự nghiệp của cô ấy đang trổ hoa sau lần thăng chức gần đây.)