VIETNAMESE

dưỡng

nuôi dưỡng

word

ENGLISH

to be nourished

  
VERB

/tuː biː ˈnɜːrɪʃt/

nurtured

“Dưỡng” là trạng thái bảo vệ, duy trì hoặc chăm sóc.

Ví dụ

1.

Cây cối được dưỡng bằng phân bón tự nhiên.

The plants were to be nourished with natural fertilizers.

2.

Trẻ em được dưỡng bằng thực phẩm lành mạnh.

The children were to be nourished with healthy food.

Ghi chú

b>Dưỡng là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây là các ý nghĩa khác của từ này: check Nghĩa 1: Nuôi dưỡng, cung cấp dinh dưỡng Tiếng Anh: To nourish Ví dụ: Proper food nourishes the body. (Thức ăn đúng cách nuôi dưỡng cơ thể.) check Nghĩa 2: Duy trì, bảo tồn Tiếng Anh: To sustain Ví dụ: Regular practice helps sustain your skills. (Luyện tập thường xuyên giúp duy trì kỹ năng của bạn.) check Nghĩa 3: Chăm sóc hoặc giữ gìn sức khỏe Tiếng Anh: To nurture Ví dụ: He spent months nurturing his plants to full bloom. (Anh ấy dành nhiều tháng chăm sóc cây để chúng nở hoa rực rỡ.)