VIETNAMESE

lủng lỗ

thủng lỗ, rách rời

word

ENGLISH

Perforated

  
ADJ

/ˈpɜːfəˌreɪtɪd/

Punctured, holed

Lủng lỗ là trạng thái có nhiều lỗ hoặc chỗ thủng.

Ví dụ

1.

Tờ giấy lủng lỗ dễ xé.

The perforated paper was easy to tear.

2.

Áo anh ấy bị lủng lỗ do sử dụng nhiều.

His shirt was perforated from wear and tear.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Perforated nhé! check Punctured – Bị thủng Phân biệt: Punctured giống Perforated, nhưng thường ám chỉ trạng thái bị thủng bởi một vật sắc nhọn. Ví dụ: The balloon was punctured by a needle. (Quả bóng bị thủng bởi một cây kim.) check Holed – Có lỗ Phân biệt: Holed đồng nghĩa với Perforated, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái có một hoặc nhiều lỗ rõ ràng. Ví dụ: The bucket was holed and couldn’t hold water. (Chiếc xô có lỗ và không thể giữ nước.) check Pierced – Xuyên qua Phân biệt: Pierced tương tự Perforated, nhưng thường nhấn mạnh vào hành động tạo lỗ hơn là trạng thái. Ví dụ: The fabric was pierced to make a design. (Vải được đục lỗ để tạo ra họa tiết.) check Damaged – Bị hỏng Phân biệt: Damaged giống Perforated, nhưng thường ám chỉ trạng thái tổng thể bị tổn hại, không chỉ lỗ. Ví dụ: The damaged tire needed to be replaced. (Chiếc lốp bị hỏng cần được thay thế.)