VIETNAMESE
tỏa ra
phát ra
ENGLISH
emit
/ɪˈmɪt/
radiate
“Tỏa ra” là hành động hoặc trạng thái phát ra hoặc lan rộng từ một nguồn.
Ví dụ
1.
Những bông hoa tỏa ra hương thơm ngọt ngào.
The flowers emit a sweet fragrance.
2.
Đèn tỏa ra ánh sáng ấm áp và dịu dàng.
The lamp emits a soft, warm light.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của emit nhé!
Radiate – Tỏa ra, phát sáng
Phân biệt:
Radiate thường dùng để mô tả ánh sáng hoặc nhiệt tỏa ra từ một nguồn.
Ví dụ:
The sun radiates warmth and light to the Earth.
(Mặt trời tỏa ra nhiệt và ánh sáng đến Trái Đất.)
Release – Phát ra, thải ra
Phân biệt:
Release mang ý nghĩa tổng quát hơn, mô tả hành động phát ra cả vật chất và phi vật chất.
Ví dụ:
The factory releases harmful gases into the atmosphere.
(Nhà máy thải ra các khí độc hại vào không khí.)
Exude – Tỏa ra, lan tỏa
Phân biệt:
Exude thường dùng để chỉ cảm giác hoặc năng lượng tỏa ra từ ai đó hoặc vật gì đó.
Ví dụ:
She exudes confidence in every presentation.
(Cô ấy tỏa ra sự tự tin trong mọi bài thuyết trình.)
Discharge – Phát ra, xả ra
Phân biệt:
Discharge thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học để chỉ việc xả ra chất lỏng hoặc khí.
Ví dụ:
The battery discharged energy steadily over time.
(Pin xả năng lượng đều đặn theo thời gian.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết