VIETNAMESE

được quan tâm

chăm sóc

word

ENGLISH

to be cared for

  
ADJ

/tuː biː keəd fɔː/

attended

“Được quan tâm” là trạng thái nhận được sự chú ý hoặc chăm sóc từ người khác.

Ví dụ

1.

Người già được quan tâm bởi các tình nguyện viên.

The elderly were to be cared for by volunteers.

2.

Đứa trẻ được quan tâm bởi gia đình.

The child was to be cared for by his family.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Cared For nhé! check To Be Looked After – Được chăm sóc Phân biệt: To Be Looked After giống To Be Cared For, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe hoặc trẻ em. Ví dụ: The elderly woman was looked after by a dedicated nurse. (Cụ bà được một y tá tận tâm chăm sóc.) check To Be Tended To – Được quan tâm Phân biệt: To Be Tended To đồng nghĩa với To Be Cared For, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh vào việc chú ý và xử lý nhu cầu cụ thể. Ví dụ: The garden was beautifully tended to by the gardener. (Khu vườn được chăm sóc đẹp đẽ bởi người làm vườn.) check To Be Nurtured – Được nuôi dưỡng Phân biệt: To Be Nurtured tương tự To Be Cared For, nhưng nhấn mạnh vào sự phát triển và hỗ trợ lâu dài. Ví dụ: The children were nurtured in a loving environment. (Những đứa trẻ được nuôi dưỡng trong một môi trường yêu thương.) check To Be Supported – Được hỗ trợ Phân biệt: To Be Supported giống To Be Cared For, nhưng thường nhấn mạnh vào sự giúp đỡ về mặt tài chính hoặc tinh thần. Ví dụ: The project was supported by community donations. (Dự án được hỗ trợ bởi các khoản đóng góp từ cộng đồng.)