VIETNAMESE
trạng thái song song
đồng hành, không giao nhau
ENGLISH
parallel state
/ˈpærəˌlɛl steɪt/
concurrent
“Trạng thái song song” là trạng thái hai đối tượng cùng tồn tại không giao nhau.
Ví dụ
1.
Hai hệ thống hoạt động trong trạng thái song song.
The two systems work in a parallel state.
2.
Trạng thái song song cho phép hiệu quả hơn.
The parallel state allows for efficiency.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Parallel state nhé!
Concurrent state – Trạng thái đồng thời
Phân biệt:
Concurrent state nhấn mạnh sự tồn tại đồng thời của hai hoặc nhiều thứ, trong khi Parallel state tập trung vào sự song song không giao nhau.
Ví dụ:
The systems operate in a concurrent state to ensure efficiency.
(Các hệ thống hoạt động đồng thời để đảm bảo hiệu quả.)
Side-by-side state – Trạng thái kề cạnh
Phân biệt:
Side-by-side state chỉ hai đối tượng kề nhau, gần gũi hơn so với sự song song chính xác của Parallel state.
Ví dụ:
The files are in a side-by-side state for easy comparison.
(Các tệp ở trạng thái kề cạnh để dễ so sánh.)
Aligned state – Trạng thái thẳng hàng
Phân biệt:
Aligned state ám chỉ sự thẳng hàng hoặc song song với một điểm tham chiếu cụ thể.
Ví dụ:
The antennas are in an aligned state to maximize signal strength.
(Các ăng-ten ở trạng thái thẳng hàng để tối đa hóa cường độ tín hiệu.)
Non-intersecting state – Trạng thái không giao nhau
Phân biệt:
Non-intersecting state mang nghĩa chính xác về sự không giao nhau, tương tự Parallel state.
Ví dụ:
The roads were designed in a non-intersecting state to reduce traffic.
(Các con đường được thiết kế ở trạng thái không giao nhau để giảm ùn tắc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết