VIETNAMESE
Đúng thời
hợp thời, đúng lúc
ENGLISH
Timely
/ˈtaɪmli/
relevant
Đúng thời là Phù hợp với hoàn cảnh hoặc xu hướng của thời đại.
Ví dụ
1.
Phát minh của anh ấy đúng thời bùng nổ công nghệ.
His invention was timely for the tech boom.
2.
Chính sách này đúng thời với thời đại hiện nay.
The policy is timely for the current era.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Timely nhé!
Relevant – Liên quan, phù hợp
Phân biệt:
Relevant giống Timely, nhưng thường nhấn mạnh vào việc liên quan trực tiếp đến vấn đề hoặc tình huống hiện tại.
Ví dụ:
His suggestions were relevant to the discussion.
(Các gợi ý của anh ấy phù hợp với cuộc thảo luận.)
Appropriate – Thích hợp
Phân biệt:
Appropriate đồng nghĩa với Timely, nhưng thường mang ý nghĩa phù hợp về mặt ngữ cảnh hoặc tình huống.
Ví dụ:
It’s important to use language that is appropriate for the audience.
(Việc sử dụng ngôn ngữ phù hợp với khán giả là rất quan trọng.)
Up-to-date – Cập nhật, hiện đại
Phân biệt:
Up-to-date tương tự Timely, nhưng thường nhấn mạnh vào sự cập nhật theo thời gian hoặc xu hướng mới nhất.
Ví dụ:
The report includes up-to-date information on market trends.
(Báo cáo bao gồm thông tin cập nhật về xu hướng thị trường.)
Contemporary – Hiện đại, cùng thời
Phân biệt:
Contemporary giống Timely, nhưng thường dùng để chỉ các yếu tố phù hợp với thời đại hiện tại.
Ví dụ:
Her art style is contemporary and appeals to younger audiences.
(Phong cách nghệ thuật của cô ấy hiện đại và thu hút khán giả trẻ tuổi.)
Well-Timed – Đúng lúc
Phân biệt:
Well-Timed đồng nghĩa với Timely, nhưng thường nhấn mạnh vào sự phù hợp hoặc đúng thời điểm.
Ví dụ:
The intervention was well-timed and prevented further issues.
(Sự can thiệp đúng lúc đã ngăn chặn các vấn đề tiếp theo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết