VIETNAMESE

ngả màu

đổi màu, phai màu

word

ENGLISH

Discolor

  
VERB

/dɪsˈkʌl.ər/

Fade

Ngả màu là sự thay đổi màu sắc, thường là do ảnh hưởng của thời gian hoặc điều kiện môi trường.

Ví dụ

1.

Tường ngả màu do thời tiết ẩm.

The walls discolored due to the damp weather.

2.

Vải đã ngả màu dưới ánh nắng.

The fabric has discolored under the sun.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Discolor nhé! check Fade – Phai màu Phân biệt: Fade mô tả sự mất dần màu sắc theo thời gian hoặc do tác động của yếu tố bên ngoài. Ví dụ: The fabric began to fade after being washed many times. (Chất liệu bắt đầu phai màu sau khi giặt nhiều lần.) check Stain – Bị vết bẩn Phân biệt: Stain mô tả việc xuất hiện vết bẩn hoặc vết màu trên vật liệu hoặc bề mặt. Ví dụ: The shirt was stained with coffee. (Chiếc áo sơ mi bị dính vết cà phê.) check Tarnish – Xỉn màu Phân biệt: Tarnish thường dùng để chỉ việc kim loại hoặc bề mặt bị đổi màu và mất đi độ sáng bóng. Ví dụ: The silverware started to tarnish over time. (Đồ bạc bắt đầu bị xỉn màu theo thời gian.)