VIETNAMESE
toàn cục
tổng thể
ENGLISH
overall
/ˈoʊvərˌɔːl/
comprehensive
“Toàn cục” là trạng thái liên quan đến toàn bộ sự việc hoặc tổng thể của một vấn đề.
Ví dụ
1.
Kế hoạch toàn cục đã được ủy ban thông qua.
The overall plan was approved by the committee.
2.
Hiệu suất toàn cục của đội thật xuất sắc.
The overall performance of the team was outstanding.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của overall nhé!
General – Chung chung, tổng quát
Phân biệt:
General thường dùng để mô tả những điều không cụ thể hoặc bao quát hơn overall.
Ví dụ:
The general idea of the project is to improve efficiency.
(Ý tưởng chung của dự án là cải thiện hiệu suất.)
Holistic – Tổng thể, toàn diện
Phân biệt:
Holistic nhấn mạnh vào cách tiếp cận tổng thể, thường được dùng trong y học hoặc giáo dục.
Ví dụ:
The team adopted a holistic approach to solve the issue.
(Đội nhóm đã áp dụng cách tiếp cận toàn diện để giải quyết vấn đề.)
Inclusive – Bao gồm, không bỏ sót
Phân biệt:
Inclusive nhấn mạnh vào sự bao gồm tất cả các yếu tố, thường liên quan đến sự đa dạng.
Ví dụ:
The report provides an inclusive overview of the market trends.
(Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng thể bao gồm các xu hướng thị trường.)
Aggregate – Tổng hợp
Phân biệt:
Aggregate tập trung vào việc gộp nhiều yếu tố nhỏ lại thành một tổng thể.
Ví dụ:
The aggregate score reflects the team’s performance over the season.
(Điểm tổng hợp phản ánh hiệu suất của đội trong cả mùa giải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết