VIETNAMESE

trập trùng

gợn sóng, nhấp nhô

word

ENGLISH

undulating

  
ADJ

/ˈʌndʒəleɪtɪŋ/

rolling

“Trập trùng” là trạng thái gợn sóng, lên xuống như núi đồi hoặc biển cả.

Ví dụ

1.

Những ngọn đồi trập trùng kéo dài đến chân trời.

The undulating hills stretched to the horizon.

2.

Biển trập trùng dưới ánh trăng.

The sea was undulating under the moonlight.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Undulating nhé! check Wavy – Gợn sóng Phân biệt: Wavy nhấn mạnh hình dạng uốn lượn nhẹ, gần giống “Undulating” nhưng ít liên tưởng đến cảnh thiên nhiên. Ví dụ: The wavy pattern on the fabric was beautiful. (Hoa văn gợn sóng trên vải thật đẹp.) check Rolling – Trập trùng, nhấp nhô Phân biệt: Rolling thường dùng để miêu tả cảnh quan nhấp nhô, tương tự “Undulating.” Ví dụ: The rolling hills stretched as far as the eye could see. (Những ngọn đồi nhấp nhô kéo dài tận chân trời.) check Rippling – Gợn lăn tăn Phân biệt: Rippling thường miêu tả chuyển động nhẹ nhàng hơn, giống như sóng nhỏ trên mặt nước, khác với “Undulating.” Ví dụ: The rippling water sparkled in the sunlight. (Mặt nước lăn tăn lấp lánh dưới ánh mặt trời.) check Oscillating – Dao động, chuyển động qua lại Phân biệt: Oscillating liên quan đến chuyển động lặp lại qua lại, không tự nhiên như “Undulating.” Ví dụ: The fan blades were oscillating smoothly. (Cánh quạt dao động mượt mà.)