VIETNAMESE
man mác
mơ hồ, nhẹ nhàng
ENGLISH
Subtle
/ˈsʌtl/
Delicate, faint
Man mác là cảm giác mơ hồ, nhẹ nhàng và lan tỏa.
Ví dụ
1.
Hương hoa man mác trong không khí.
The scent of flowers was subtle in the air.
2.
Một nỗi buồn man mác tràn ngập căn phòng.
A subtle sadness filled the room.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Subtle nhé!
Delicate – Tinh tế
Phân biệt:
Delicate giống Subtle, nhưng thường nhấn mạnh vào sự mỏng manh và dễ bị tổn thương.
Ví dụ:
Her delicate touch made the painting more vibrant.
(Sự chạm tay tinh tế của cô ấy làm bức tranh trở nên sống động hơn.)
Faint – Nhẹ nhàng
Phân biệt:
Faint đồng nghĩa với Subtle, nhưng thường dùng để chỉ cảm giác hoặc tín hiệu rất nhẹ, khó nhận biết.
Ví dụ:
There was a faint scent of lavender in the air.
(Có một mùi hương nhẹ nhàng của hoa oải hương trong không khí.)
Nuanced – Có nhiều sắc thái
Phân biệt:
Nuanced tương tự Subtle, nhưng tập trung vào những khác biệt nhỏ hoặc tinh tế.
Ví dụ:
His argument was well-structured and nuanced.
(Lập luận của anh ấy được cấu trúc tốt và đầy sắc thái.)
Refined – Tinh xảo
Phân biệt:
Refined giống Subtle, nhưng thường nhấn mạnh vào sự hoàn thiện và cao cấp.
Ví dụ:
The jewelry had a refined elegance that captivated everyone.
(Những món trang sức có vẻ đẹp tinh xảo thu hút mọi ánh nhìn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết