VIETNAMESE
gần với
sát
ENGLISH
close to
/kloʊs tuː/
near to
“Gần với” là trạng thái ở một vị trí hoặc mối quan hệ gần gũi với thứ gì đó.
Ví dụ
1.
Trường học gần với trung tâm mua sắm.
The school is close to the shopping mall.
2.
Cô ấy ngồi gần với bạn thân trong sự kiện.
She sat close to her best friend during the event.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close To nhé!
Nearby – Gần đó
Phân biệt:
Nearby giống Close To, nhưng thường dùng khi nói về vị trí địa lý.
Ví dụ:
There’s a pharmacy nearby if you need anything.
(Có một hiệu thuốc gần đó nếu bạn cần gì.)
Adjacent To – Liền kề
Phân biệt:
Adjacent To đồng nghĩa với Close To, nhưng thường mang sắc thái chính xác hơn.
Ví dụ:
The school is adjacent to the community center.
(Trường học nằm liền kề trung tâm cộng đồng.)
In Proximity To – Ở gần
Phân biệt:
In Proximity To tương tự Close To, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ:
The hotel is in proximity to major tourist attractions.
(Khách sạn gần các điểm du lịch chính.)
Next To – Bên cạnh
Phân biệt:
Next To giống Close To, nhưng thường dùng để chỉ vị trí ngay bên cạnh.
Ví dụ:
She sat next to her best friend during the lecture.
(Cô ấy ngồi bên cạnh bạn thân trong buổi giảng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết