VIETNAMESE
tất tay
dốc hết, không chừa gì
ENGLISH
All-in
/ɔːl ɪn/
Risk everything
Tất tay là trạng thái đặt cược toàn bộ tài sản hoặc nguồn lực vào một việc.
Ví dụ
1.
Anh ấy đặt tất tay trong ván bài poker.
He went all-in during the poker game.
2.
Các khoản đầu tư tất tay mang nhiều rủi ro lớn.
All-in investments carry significant risks.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của All-in nhé!
Bet everything – Đặt cược tất cả
Phân biệt:
Bet everything nhấn mạnh vào hành động đặt tất cả tài sản hoặc hy vọng vào một việc.
Ví dụ:
He decided to bet everything on the new business venture.
(Anh ấy quyết định đặt cược tất cả vào dự án kinh doanh mới.)
Risk it all – Liều lĩnh mọi thứ
Phân biệt:
Risk it all tập trung vào việc chấp nhận rủi ro lớn để đạt được điều mong muốn.
Ví dụ:
She risked it all to follow her dreams.
(Cô ấy liều lĩnh mọi thứ để theo đuổi ước mơ.)
Go all out – Dồn toàn lực
Phân biệt:
Go all out thường nói về việc nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.
Ví dụ:
They went all out to make the event a success.
(Họ đã dồn toàn lực để làm cho sự kiện thành công.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết