VIETNAMESE

eo sèo

cãi vặt

word

ENGLISH

bickering

  
NOUN

/ˈbɪkərɪŋ/

squabbling

“Eo sèo” là trạng thái tranh cãi hoặc xích mích không đáng kể.

Ví dụ

1.

Cặp đôi luôn eo sèo về những chuyện nhỏ.

The couple was always bickering over small things.

2.

Anh chị em thường xuyên eo sèo.

The siblings were engaged in constant bickering.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Bickering nhé! check Quarreling – Cãi vã Phân biệt: Quarreling giống Bickering, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh căng thẳng hơn. Ví dụ: The siblings were quarreling over who would get the last piece of cake. (Anh chị em đang cãi vã về việc ai sẽ lấy miếng bánh cuối cùng.) check Squabbling – Tranh cãi nhỏ nhặt Phân biệt: Squabbling đồng nghĩa với Bickering, nhưng thường nhấn mạnh vào tính chất không quan trọng của tranh cãi. Ví dụ: The kids were squabbling over the remote control. (Bọn trẻ đang tranh cãi nhỏ nhặt về chiếc điều khiển từ xa.) check Arguing – Tranh luận Phân biệt: Arguing tương tự Bickering, nhưng thường mang sắc thái chính thức hoặc có nội dung nghiêm túc hơn. Ví dụ: They were arguing about the best way to solve the problem. (Họ đang tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.) check Disagreeing – Không đồng ý Phân biệt: Disagreeing giống Bickering, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và không gây căng thẳng. Ví dụ: They were disagreeing on which movie to watch. (Họ không đồng ý về việc xem bộ phim nào.)