VIETNAMESE

gần kề

cận kề, sắp xảy ra

word

ENGLISH

Imminent

  
ADJ

/ˈɪmɪnənt/

Approaching, impending

Gần kề là trạng thái rất gần về khoảng cách hoặc thời gian.

Ví dụ

1.

Cơn bão sắp đến gần kề.

The storm’s arrival is imminent.

2.

Ngày tốt nghiệp gần kề với lớp cuối cấp.

Graduation day is imminent for the senior class.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Imminent nhé! check Upcoming – Sắp xảy ra Phân biệt: Upcoming giống Imminent, nhưng thường chỉ các sự kiện đã được lên kế hoạch. Ví dụ: The upcoming event has everyone excited. (Sự kiện sắp tới khiến mọi người háo hức.) check Impending – Sắp xảy ra (tiêu cực) Phân biệt: Impending đồng nghĩa với Imminent, nhưng thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo. Ví dụ: The dark clouds signaled an impending storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp xảy ra.) check Near – Gần kề Phân biệt: Near tương tự Imminent, nhưng thường dùng để chỉ khoảng cách gần về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: The deadline is near, so we need to hurry. (Hạn chót gần kề, vì vậy chúng ta cần nhanh chóng.) check Forthcoming – Sắp đến Phân biệt: Forthcoming giống Imminent, nhưng thường mang ý nghĩa trung tính hoặc tích cực. Ví dụ: The forthcoming announcement is highly anticipated. (Thông báo sắp tới được mong đợi rất nhiều.)