VIETNAMESE
lừng
lừng lẫy, nổi tiếng
ENGLISH
Renowned
/rɪˈnaʊnd/
Famous, celebrated
Lừng là trạng thái nổi bật, nổi tiếng hoặc lan tỏa.
Ví dụ
1.
Anh ấy lừng lẫy vì những khám phá khoa học.
He is renowned for his scientific discoveries.
2.
Mùi thơm lừng của món ăn tràn ngập căn phòng.
The lừng aroma of the dish filled the room.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Renowned nhé!
Famous – Nổi tiếng
Phân biệt:
Famous giống Renowned, nhưng được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.
(Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.)
Celebrated – Được tôn vinh
Phân biệt:
Celebrated đồng nghĩa với Renowned, nhưng thường nhấn mạnh vào sự tôn vinh vì thành tựu.
Ví dụ:
The celebrated author received numerous awards.
(Tác giả được tôn vinh đã nhận nhiều giải thưởng.)
Acclaimed – Được ca ngợi
Phân biệt:
Acclaimed tương tự Renowned, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh được đánh giá cao bởi giới chuyên môn.
Ví dụ:
The movie was critically acclaimed for its storytelling.
(Bộ phim được giới phê bình ca ngợi vì cách kể chuyện.)
Distinguished – Xuất sắc
Phân biệt:
Distinguished giống Renowned, nhưng nhấn mạnh vào sự nổi bật trong lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ:
He is a distinguished scientist in the field of biology.
(Ông ấy là một nhà khoa học xuất sắc trong lĩnh vực sinh học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết