VIETNAMESE
tiêu hóa được
dễ tiêu
ENGLISH
Digestible
/daɪˈdʒɛs.tɪ.bl/
Absorbable
Tiêu hóa được là khả năng cơ thể phân hủy và hấp thu thức ăn một cách hiệu quả.
Ví dụ
1.
Món ăn này rất dễ tiêu hóa.
This food is easily digestible.
2.
Các bữa ăn dễ tiêu hóa được khuyên dùng cho trẻ em.
Digestible meals are recommended for children.
Ghi chú
Từ digestible là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của digestible nhé!
Nghĩa 1 – Dễ hiểu, dễ tiếp thu (thông tin)
Ví dụ:
The report was written in a clear and digestible format.
(Báo cáo được viết dưới dạng dễ hiểu và dễ tiếp thu.)
Nghĩa 2 – Có thể được xử lý hoặc hấp thụ
Ví dụ:
The data was presented in a digestible manner for analysis.
(Dữ liệu được trình bày một cách dễ xử lý cho việc phân tích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết