VIETNAMESE

tạp

pha tạp, không thuần

word

ENGLISH

Mixed

  
ADJ

/mɪkst/

Blended, assorted

Tạp là trạng thái có nhiều loại hoặc không thuần khiết.

Ví dụ

1.

Vải được làm từ chất liệu tạp.

The fabric is made of mixed materials.

2.

Thiết kế tạp hấp dẫn nhiều đối tượng.

Mixed designs appeal to a wide audience.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mixed nhé! check Blended – Pha trộn Phân biệt: Blended nhấn mạnh vào sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố khác nhau. Ví dụ: The smoothie is made from a blended mix of fruits. (Sinh tố được làm từ sự pha trộn của nhiều loại trái cây.) check Combined – Kết hợp Phân biệt: Combined ám chỉ sự kết hợp của nhiều yếu tố để tạo thành một thể thống nhất. Ví dụ: The project was a combined effort of multiple teams. (Dự án là sự kết hợp nỗ lực của nhiều đội nhóm.) check Assorted – Đủ loại Phân biệt: Assorted dùng để chỉ sự đa dạng với nhiều loại khác nhau trong một tập hợp. Ví dụ: The box contains assorted chocolates. (Hộp chứa nhiều loại sô-cô-la khác nhau.)