VIETNAMESE

trái lại

ngược lại

word

ENGLISH

on the contrary

  
PHRASE

/ɒn ðə ˈkɒntrəri/

conversely

“Trái lại” là diễn tả ý nghĩa đối lập hoặc phủ nhận điều đã nêu trước đó.

Ví dụ

1.

Ngược lại, tôi nghĩ kế hoạch này sẽ hiệu quả.

On the contrary, I think this plan will work.

2.

Ngược lại, cách tiếp cận của anh ấy hoàn toàn thất bại.

On the contrary, his approach failed entirely.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của on the contrary nhé! Conversely – Ngược lại Phân biệt: Conversely thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn để chỉ ý đối lập. Ví dụ: Most people enjoy summer; conversely, he prefers winter. (Hầu hết mọi người thích mùa hè; ngược lại, anh ấy lại thích mùa đông.) Opposite to – Đối lập với Phân biệt: Opposite to nhấn mạnh sự trái ngược giữa hai sự vật hoặc ý tưởng. Ví dụ: His opinion is completely opposite to mine. (Quan điểm của anh ấy hoàn toàn trái ngược với tôi.) Instead – Thay vì, trái lại Phân biệt: Instead thường dùng để chỉ một lựa chọn thay thế, không mang nghĩa đối lập hoàn toàn. Ví dụ: We didn’t go to the beach; instead, we stayed home and watched movies. (Chúng tôi không đi biển; trái lại, chúng tôi ở nhà xem phim.) Rather – Thay vào đó Phân biệt: Rather thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt nhẹ giữa hai ý tưởng. Ví dụ: She didn’t criticize him; rather, she offered constructive feedback. (Cô ấy không chỉ trích anh ta; thay vào đó, cô ấy đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.)