VIETNAMESE
luỗng
rỗng, không có nội dung
ENGLISH
Hollow
/ˈhɒləʊ/
Empty, void
Luỗng là trạng thái trống rỗng hoặc thiếu nội dung.
Ví dụ
1.
Tiếng bước chân vang vọng trong hành lang luỗng.
The sound of footsteps echoed in the hollow hallway.
2.
Những lời hứa của anh ấy nghe luỗng và không chân thành.
His promises felt hollow and insincere.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Hollow nhé!
Empty – Trống rỗng
Phân biệt:
Empty giống Hollow, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái không có gì bên trong.
Ví dụ:
The empty bottle was lying on the table.
(Chiếc chai trống rỗng nằm trên bàn.)
Void – Trống trải
Phân biệt:
Void đồng nghĩa với Hollow, nhưng thường nhấn mạnh vào cảm giác trống trải, cả vật lý và cảm xúc.
Ví dụ:
Her departure left a void in his life.
(Sự ra đi của cô ấy để lại một khoảng trống trong cuộc sống của anh ấy.)
Cavernous – Rỗng lớn
Phân biệt:
Cavernous tương tự Hollow, nhưng thường dùng để miêu tả không gian lớn và rỗng bên trong.
Ví dụ:
The cavernous hall echoed with every step.
(Hội trường rỗng lớn vang vọng với từng bước chân.)
Sunken – Bị lõm vào
Phân biệt:
Sunken giống Hollow, nhưng thường miêu tả các khu vực lõm xuống hoặc sụp đổ.
Ví dụ:
The sunken cheeks of the man indicated malnutrition.
(Gò má lõm vào của người đàn ông cho thấy tình trạng suy dinh dưỡng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết